Từ đồng nghĩa với "nả"
| mấy | bao | ít | nhỏ |
| thời gian | số lượng | không bao lâu | không nhiều |
| chút | một ít | đợ | nhằm |
| bắn | tấn công | pháo | đánh |
| gửi | đi | thả | dồn |
| mấy | bao | ít | nhỏ |
| thời gian | số lượng | không bao lâu | không nhiều |
| chút | một ít | đợ | nhằm |
| bắn | tấn công | pháo | đánh |
| gửi | đi | thả | dồn |