Từ đồng nghĩa với "nải"
| chùm | bó | đám | tập hợp |
| cụm | tập đoàn | đàn | lô |
| nhóm | tụ họp lại | bầy | khóm |
| dãy | tụm lại | xúm | góp lại |
| quây quần | mọc thành cụm | mọc thành đám | ra thành cụm |
| chùm | bó | đám | tập hợp |
| cụm | tập đoàn | đàn | lô |
| nhóm | tụ họp lại | bầy | khóm |
| dãy | tụm lại | xúm | góp lại |
| quây quần | mọc thành cụm | mọc thành đám | ra thành cụm |