Từ đồng nghĩa với "nấc"
| nấc cục | nấc cụt | nấc thang | nấc lên |
| nấc xuống | bậc | bậc thang | cấp |
| cấp độ | mức | mức độ | độ |
| giai đoạn | giai bậc | bậc cấp | bậc nấc |
| nấc nhảy | nấc vươn | nấc lùi | nấc tiến |
| nấc chênh lệch |
| nấc cục | nấc cụt | nấc thang | nấc lên |
| nấc xuống | bậc | bậc thang | cấp |
| cấp độ | mức | mức độ | độ |
| giai đoạn | giai bậc | bậc cấp | bậc nấc |
| nấc nhảy | nấc vươn | nấc lùi | nấc tiến |
| nấc chênh lệch |