Từ đồng nghĩa với "nầy"
| này | nầy | này! | này ơi |
| này à | này nhé | này kìa | này đây |
| này đó | này nọ | này mày | này ông |
| này bà | này chị | này em | này con |
| này ta | này họ | này chúng | này các |
| này | nầy | này! | này ơi |
| này à | này nhé | này kìa | này đây |
| này đó | này nọ | này mày | này ông |
| này bà | này chị | này em | này con |
| này ta | này họ | này chúng | này các |