Từ đồng nghĩa với "nắm vững"
| nắm vững | nắm chắc | hiểu rõ | hiểu thấu |
| nắm được | nắm bắt | có thể nắm chắc | sự hiểu biết |
| sự hiểu thấu | thấm nhuần | hiểu biết | có thể hiểu được |
| nắm chặt | giữ chặt | siết chặt | túm chặt |
| chắc | vịn | sự nắm được | cố nắm lấy |
| nắm vững | nắm chắc | hiểu rõ | hiểu thấu |
| nắm được | nắm bắt | có thể nắm chắc | sự hiểu biết |
| sự hiểu thấu | thấm nhuần | hiểu biết | có thể hiểu được |
| nắm chặt | giữ chặt | siết chặt | túm chặt |
| chắc | vịn | sự nắm được | cố nắm lấy |