Từ đồng nghĩa với "nắng"
| nắng ráo | có ánh nắng mặt trời | có nhiều ánh nắng | nắng |
| ánh sáng | sáng | sáng chói | tươi sáng |
| rực rỡ | rạng rỡ | không mưa | không có mây |
| mùa hè | nắng vàng | nắng ấm | nắng nhẹ |
| nắng gắt | nắng hanh | nắng sớm | nắng chiều |
| nắng ráo | có ánh nắng mặt trời | có nhiều ánh nắng | nắng |
| ánh sáng | sáng | sáng chói | tươi sáng |
| rực rỡ | rạng rỡ | không mưa | không có mây |
| mùa hè | nắng vàng | nắng ấm | nắng nhẹ |
| nắng gắt | nắng hanh | nắng sớm | nắng chiều |