Từ đồng nghĩa với "nắp"
| cái nắp | nắp đậy | cái vung | mũ |
| nắp hộp | nắp hầm | nắp chai | nắp bồn cầu |
| nắp thùng | nắp xe | nắp đậy thức ăn | nắp bát |
| nắp nồi | nắp cống | nắp bể | nắp tủ |
| nắp bồn | nắp ống | nắp bát đĩa | nắp bể cá |
| cái nắp | nắp đậy | cái vung | mũ |
| nắp hộp | nắp hầm | nắp chai | nắp bồn cầu |
| nắp thùng | nắp xe | nắp đậy thức ăn | nắp bát |
| nắp nồi | nắp cống | nắp bể | nắp tủ |
| nắp bồn | nắp ống | nắp bát đĩa | nắp bể cá |