Từ đồng nghĩa với "nằm bếp"
| nằm nghỉ | nghỉ ngơi | ngồi chơi | thư giãn |
| ngủ | ngủ trưa | ngủ ngáy | nằm dài |
| nằm lỳ | nằm ườn | nằm lăn | nằm lỳ lỳ |
| nằm chờ | nằm im | nằm yên | nằm thảnh thơi |
| nằm mơ | nằm ngắm | nằm đọc sách | nằm xem phim |
| nằm nghỉ | nghỉ ngơi | ngồi chơi | thư giãn |
| ngủ | ngủ trưa | ngủ ngáy | nằm dài |
| nằm lỳ | nằm ườn | nằm lăn | nằm lỳ lỳ |
| nằm chờ | nằm im | nằm yên | nằm thảnh thơi |
| nằm mơ | nằm ngắm | nằm đọc sách | nằm xem phim |