Từ đồng nghĩa với "nằm ngang"
| nằm ngang | thẳng hàng | song song | cắt ngang |
| phẳng | mặt phẳng | ngang | đường chân trời |
| thanh ngang | horizon | bề mặt | đường thẳng |
| đường ngang | mặt phẳng ngang | hình chữ nhật | hình vuông |
| đường kẻ ngang | đường thẳng ngang | đường biên | đường phân cách |