Từ đồng nghĩa với "nẵn ni đợ"
| nãn nữ | nần nì | xin cho | cầu xin |
| khẩn cầu | thỉnh cầu | yêu cầu | đòi hỏi |
| mong mỏi | khao khát | trông chờ | hy vọng |
| thèm muốn | thích thú | đam mê | mê mẩn |
| say mê | tìm kiếm | đeo đuổi | thúc giục |
| nãn nữ | nần nì | xin cho | cầu xin |
| khẩn cầu | thỉnh cầu | yêu cầu | đòi hỏi |
| mong mỏi | khao khát | trông chờ | hy vọng |
| thèm muốn | thích thú | đam mê | mê mẩn |
| say mê | tìm kiếm | đeo đuổi | thúc giục |