Từ đồng nghĩa với "nặng"
| nặng nề | nặng trĩu | nặng trọng | trọng |
| dữ dội | nặng nhọc | cồng kềnh | khó xử |
| đặc | bì bì | nặng lòng | nặng nợ |
| nặng về lí | nặng về số lượng | nặng quá sức | khó tiêu |
| nặng như chì | nặng mắt | nặng bụng | nặng cảm giác |
| nặng nề | nặng trĩu | nặng trọng | trọng |
| dữ dội | nặng nhọc | cồng kềnh | khó xử |
| đặc | bì bì | nặng lòng | nặng nợ |
| nặng về lí | nặng về số lượng | nặng quá sức | khó tiêu |
| nặng như chì | nặng mắt | nặng bụng | nặng cảm giác |