Từ đồng nghĩa với "nếp nhăn"
| nhăn | nhăn mặt | co rúm | gấp lại |
| suy nghĩ | đau đớn | xúc động | trán nhăn |
| biểu cảm | căng thẳng | khó chịu | mệt mỏi |
| lo lắng | bực bội | khó khăn | suy tư |
| trầm tư | nghi ngờ | khắc khổ | đăm chiêu |
| nhăn | nhăn mặt | co rúm | gấp lại |
| suy nghĩ | đau đớn | xúc động | trán nhăn |
| biểu cảm | căng thẳng | khó chịu | mệt mỏi |
| lo lắng | bực bội | khó khăn | suy tư |
| trầm tư | nghi ngờ | khắc khổ | đăm chiêu |