Từ đồng nghĩa với "nền"
| nền tảng | cơ sở | phông nền | hậu cảnh |
| bối cảnh | môi trường | nền văn hóa | nền kinh tế |
| nền hòa bình | nền móng | nền đất | nền nhà |
| nền trắng | nền đen | nền nhạc | nền tảng xã hội |
| nền tảng giáo dục | nền tảng công nghệ | nền tảng pháp lý | nền tảng tâm lý |