Từ đồng nghĩa với "nịnh tính"
| nịnh | nịnh hót | phỉnh nịnh | xu nịnh |
| tâng bốc | bợ đỡ | khen | khen ngợi |
| tán dương | lời nịnh hót | lời bợ đỡ | lời tâng bốc |
| khen ngợi | khiêm tốn giả tạo | ton hót | lời tán thưởng |
| người nói ngọt ngào | cầu cạnh | điếu văn | liếm láp |
| sự xu nịnh |
| nịnh | nịnh hót | phỉnh nịnh | xu nịnh |
| tâng bốc | bợ đỡ | khen | khen ngợi |
| tán dương | lời nịnh hót | lời bợ đỡ | lời tâng bốc |
| khen ngợi | khiêm tốn giả tạo | ton hót | lời tán thưởng |
| người nói ngọt ngào | cầu cạnh | điếu văn | liếm láp |
| sự xu nịnh |