Từ đồng nghĩa với "nịt vú"
| nịt | nịt ngực | nịt vú | băng vú |
| đai vú | đai nịt | băng nịt | nịt áo |
| nịt thân | nịt lưng | nịt bụng | nịt cơ thể |
| nịt phụ kiện | nịt thời trang | nịt hỗ trợ | nịt nâng |
| nịt định hình | nịt ôm | nịt giữ | nịt bảo vệ |
| nịt | nịt ngực | nịt vú | băng vú |
| đai vú | đai nịt | băng nịt | nịt áo |
| nịt thân | nịt lưng | nịt bụng | nịt cơ thể |
| nịt phụ kiện | nịt thời trang | nịt hỗ trợ | nịt nâng |
| nịt định hình | nịt ôm | nịt giữ | nịt bảo vệ |