Từ đồng nghĩa với "nọn"
| gật | gật đầu | cúi đầu | sự cúi đầu |
| cái gật đầu | ngủ gật | gà gật | sự gà gật |
| lắc lư | lắc đầu | nghiêng đầu | đầu gật |
| gật gù | gật gù đầu | gật gù ngủ | gật gù lắc lư |
| gật gù đi | gật gù nói | gật gù cười | gật gù chào |
| gật gù đồng ý |
| gật | gật đầu | cúi đầu | sự cúi đầu |
| cái gật đầu | ngủ gật | gà gật | sự gà gật |
| lắc lư | lắc đầu | nghiêng đầu | đầu gật |
| gật gù | gật gù đầu | gật gù ngủ | gật gù lắc lư |
| gật gù đi | gật gù nói | gật gù cười | gật gù chào |
| gật gù đồng ý |