Từ đồng nghĩa với "nỏ nang"
| nỏ | cái nỏ | ná | cái ná |
| người bắn nỏ | máy bắn đá | súng bắn đá | ống thổi |
| dao | dao rựa | vũ khí | công cụ bắn |
| bắn cung | cung | cung tên | vũ khí thô sơ |
| đồ chơi bắn | bắn đá | bắn nỏ | đạn đá |
| nỏ | cái nỏ | ná | cái ná |
| người bắn nỏ | máy bắn đá | súng bắn đá | ống thổi |
| dao | dao rựa | vũ khí | công cụ bắn |
| bắn cung | cung | cung tên | vũ khí thô sơ |
| đồ chơi bắn | bắn đá | bắn nỏ | đạn đá |