Từ đồng nghĩa với "nối đuôi"
| hàng đợi | xếp hàng | sắp hàng | hàng |
| đuôi sam | nối tiếp | tiếp nối | liên tiếp |
| kế tiếp | đi sau | theo sau | đi liền |
| đi kèm | đi cùng | nối nhau | nối kết |
| nối lại | nối tiếp nhau | đi theo | đi sau nhau |
| hàng đợi | xếp hàng | sắp hàng | hàng |
| đuôi sam | nối tiếp | tiếp nối | liên tiếp |
| kế tiếp | đi sau | theo sau | đi liền |
| đi kèm | đi cùng | nối nhau | nối kết |
| nối lại | nối tiếp nhau | đi theo | đi sau nhau |