Từ đồng nghĩa với "nối gót"
| theo gót | theo đuổi | đuổi theo | tiếp bước |
| tiếp nối | kế thừa | nối tiếp | đi sau |
| theo sau | bám theo | đi theo | học hỏi |
| tiếp tục | gắn bó | kế tục | nối kết |
| hậu duệ | thừa hưởng | đi sát | đi liền |
| theo gót | theo đuổi | đuổi theo | tiếp bước |
| tiếp nối | kế thừa | nối tiếp | đi sau |
| theo sau | bám theo | đi theo | học hỏi |
| tiếp tục | gắn bó | kế tục | nối kết |
| hậu duệ | thừa hưởng | đi sát | đi liền |