Từ đồng nghĩa với "nối nghiệp"
| kế nghiệp | kế vị | nối ngôi | kế thừa |
| kế tiếp | nối tiếp | tiếp theo | đi theo |
| thừa kế | tiếp nối | thừa hưởng | kế tục |
| nối dõi | tiếp quản | thừa kế sự nghiệp | kế thừa sự nghiệp |
| tiếp bước | theo chân | đi sau | đi tiếp |
| kế nghiệp | kế vị | nối ngôi | kế thừa |
| kế tiếp | nối tiếp | tiếp theo | đi theo |
| thừa kế | tiếp nối | thừa hưởng | kế tục |
| nối dõi | tiếp quản | thừa kế sự nghiệp | kế thừa sự nghiệp |
| tiếp bước | theo chân | đi sau | đi tiếp |