Từ đồng nghĩa với "nốt đen"
| nốt nhạc | nốt | nốt trắng | nốt rưỡi |
| nốt đơn | nốt kép | nốt tròn | nốt dài |
| nốt ngắn | nốt nhạc J | nốt nhạc đen | nốt nhạc trắng |
| nốt nhạc rưỡi | nốt nhạc đơn | nốt nhạc kép | phách |
| nhịp | âm thanh | giai điệu | hợp âm |
| nốt nhạc | nốt | nốt trắng | nốt rưỡi |
| nốt đơn | nốt kép | nốt tròn | nốt dài |
| nốt ngắn | nốt nhạc J | nốt nhạc đen | nốt nhạc trắng |
| nốt nhạc rưỡi | nốt nhạc đơn | nốt nhạc kép | phách |
| nhịp | âm thanh | giai điệu | hợp âm |