Từ đồng nghĩa với "nồng nã"
| nồng | đậm | mạnh | sâu |
| thắm | đầy | rực | tươi |
| sôi nổi | nồng nhiệt | hăng hái | tươi tắn |
| sắc nét | sáng | tươi vui | sôi động |
| nồng nàn | thắm thiết | đậm đà | nồng nàn |
| nồng | đậm | mạnh | sâu |
| thắm | đầy | rực | tươi |
| sôi nổi | nồng nhiệt | hăng hái | tươi tắn |
| sắc nét | sáng | tươi vui | sôi động |
| nồng nàn | thắm thiết | đậm đà | nồng nàn |