Từ đồng nghĩa với "nồng nặc"
| nồng nặc | nồng nàn | mãnh liệt | dữ dội |
| khốc liệt | cực kỳ | kịch liệt | cường độ cao |
| mạnh | cực độ | nồng nhiệt | quá mức |
| bão hòa | tăng cao | có cường độ lớn | mạnh mẽ |
| mùi hôi | mùi nặng | mùi khó ngửi | mùi xộc |
| nồng nặc | nồng nàn | mãnh liệt | dữ dội |
| khốc liệt | cực kỳ | kịch liệt | cường độ cao |
| mạnh | cực độ | nồng nhiệt | quá mức |
| bão hòa | tăng cao | có cường độ lớn | mạnh mẽ |
| mùi hôi | mùi nặng | mùi khó ngửi | mùi xộc |