Từ đồng nghĩa với "nổ cướp"
| nổ sớm | nổ bất ngờ | nổ trước thời hạn | nổ không đúng lúc |
| nổ không theo kế hoạch | nổ không đúng giờ | nổ vội | nổ gấp |
| nổ lén | nổ đột ngột | nổ chớp nhoáng | nổ nhanh |
| nổ liều | nổ bừa | nổ ẩu | nổ hỏng |
| nổ sai | nổ lạc | nổ hụt | nổ nhầm |
| nổ sớm | nổ bất ngờ | nổ trước thời hạn | nổ không đúng lúc |
| nổ không theo kế hoạch | nổ không đúng giờ | nổ vội | nổ gấp |
| nổ lén | nổ đột ngột | nổ chớp nhoáng | nổ nhanh |
| nổ liều | nổ bừa | nổ ẩu | nổ hỏng |
| nổ sai | nổ lạc | nổ hụt | nổ nhầm |