Từ đồng nghĩa với "nổi chìm"
| nổi | chìm | phao | bơi |
| nổi lên | chìm xuống | nổi bật | chìm lắng |
| nổi sóng | chìm nghỉm | nổi trội | chìm dần |
| nổi lên mặt nước | chìm sâu | nổi phồng | chìm lặng |
| nổi tiếng | chìm khuất | nổi giận | chìm đắm |
| nổi | chìm | phao | bơi |
| nổi lên | chìm xuống | nổi bật | chìm lắng |
| nổi sóng | chìm nghỉm | nổi trội | chìm dần |
| nổi lên mặt nước | chìm sâu | nổi phồng | chìm lặng |
| nổi tiếng | chìm khuất | nổi giận | chìm đắm |