Từ đồng nghĩa với "nổi nênh"
| trôi nổi | lênh đênh | bấp bênh | mông lung |
| lơ lửng | không định hướng | vô định | mờ mịt |
| lạc lõng | không rõ ràng | đi lang thang | không có đích |
| vô định hướng | lơ đãng | mê mải | đi lang thang |
| không chắc chắn | bơ vơ | vô vọng | mất phương hướng |
| trôi nổi | lênh đênh | bấp bênh | mông lung |
| lơ lửng | không định hướng | vô định | mờ mịt |
| lạc lõng | không rõ ràng | đi lang thang | không có đích |
| vô định hướng | lơ đãng | mê mải | đi lang thang |
| không chắc chắn | bơ vơ | vô vọng | mất phương hướng |