Từ đồng nghĩa với "nổi ngôi"
| lên ngôi | đăng quang | thế ngôi | nhậm chức |
| nắm quyền | cai trị | lên chức | thống trị |
| được phong | trị vì | thừa kế | tiếp quản |
| được bầu | được chỉ định | được công nhận | được tôn vinh |
| được bổ nhiệm | được giao quyền | được trao quyền | được phong tước |