Từ đồng nghĩa với "nộ cổ"
| bảo thủ | cổ hủ | khư khư | nệ cổ |
| truyền thống | lỗi thời | cố chấp | cố hữu |
| không chịu thay đổi | đứng yên | bám víu | giữ gìn |
| không tiến bộ | cứng nhắc | bảo tồn | thụt lùi |
| không linh hoạt | đi ngược | không đổi mới | đi theo lối cũ |
| bảo thủ | cổ hủ | khư khư | nệ cổ |
| truyền thống | lỗi thời | cố chấp | cố hữu |
| không chịu thay đổi | đứng yên | bám víu | giữ gìn |
| không tiến bộ | cứng nhắc | bảo tồn | thụt lùi |
| không linh hoạt | đi ngược | không đổi mới | đi theo lối cũ |