Từ đồng nghĩa với "nội khoá"
| chương trình | môn học | hoạt động giáo dục | giáo dục chính quy |
| học phần | khóa học | giáo trình | nội dung học |
| giáo dục chính thức | học tập | giảng dạy | đào tạo |
| học sinh | sinh viên | giáo viên | trường học |
| học bổng | thí nghiệm | thực hành | bài giảng |