Từ đồng nghĩa với "nội lực"
| năng lực | tiềm lực | sức mạnh | năng lượng |
| khả năng | sức lực | nội lực | tinh thần |
| động lực | sự tự lực | sự tự cường | sự tự tin |
| sự kiên cường | sự bền bỉ | sự quyết tâm | sự chủ động |
| sự sáng tạo | sự phát triển | sự đổi mới | sự tiến bộ |
| năng lực | tiềm lực | sức mạnh | năng lượng |
| khả năng | sức lực | nội lực | tinh thần |
| động lực | sự tự lực | sự tự cường | sự tự tin |
| sự kiên cường | sự bền bỉ | sự quyết tâm | sự chủ động |
| sự sáng tạo | sự phát triển | sự đổi mới | sự tiến bộ |