Từ đồng nghĩa với "nở"
| nở hoa | hoa nở | sự nở hoa | sự ra hoa |
| ra hoa | nở rộ | chớm nở | đâm bông |
| huê | bông | nụ | có hoa |
| thành thỏi | khai trương | nở bung | nở rộ |
| nở ra | nở phồng | nở thắm | nở đẹp |
| nở tươi |
| nở hoa | hoa nở | sự nở hoa | sự ra hoa |
| ra hoa | nở rộ | chớm nở | đâm bông |
| huê | bông | nụ | có hoa |
| thành thỏi | khai trương | nở bung | nở rộ |
| nở ra | nở phồng | nở thắm | nở đẹp |
| nở tươi |