Từ đồng nghĩa với "nở khối"
| khối nở | cục | khối | bong bóng |
| bông | mảnh | miếng | tảng |
| đoạn | mảng | khối lượng | khối u |
| khối bột | khối đá | khối gỗ | khối kim loại |
| khối nước | khối không khí | khối chất | khối hình |
| khối nở | cục | khối | bong bóng |
| bông | mảnh | miếng | tảng |
| đoạn | mảng | khối lượng | khối u |
| khối bột | khối đá | khối gỗ | khối kim loại |
| khối nước | khối không khí | khối chất | khối hình |