Từ đồng nghĩa với "nởhậu"
| nở hậu | rộng phía sau | bề ngang lớn | mở rộng phía sau |
| nhà nở hậu | đất nở hậu | hậu rộng | hậu lớn |
| hậu phình | hậu mở | hậu nở | hậu bề ngang |
| hậu rộng rãi | hậu thoáng | hậu bề thế | hậu phú |
| hậu đẹp | hậu khang trang | hậu vững chãi | hậu kiên cố |
| nở hậu | rộng phía sau | bề ngang lớn | mở rộng phía sau |
| nhà nở hậu | đất nở hậu | hậu rộng | hậu lớn |
| hậu phình | hậu mở | hậu nở | hậu bề ngang |
| hậu rộng rãi | hậu thoáng | hậu bề thế | hậu phú |
| hậu đẹp | hậu khang trang | hậu vững chãi | hậu kiên cố |