Từ đồng nghĩa với "nỡ nào"
| sao dám | làm sao | làm gì | có thể nào |
| không thể nào | không dám | sao lại | sao mà |
| sao có thể | sao lại có thể | sao nỡ | nỡ đâu |
| nỡ nào | nỡ chi | nỡ lòng | nỡ tay |
| nỡ tâm | nỡ lòng nào | nỡ gì | nỡ chi mà |
| sao dám | làm sao | làm gì | có thể nào |
| không thể nào | không dám | sao lại | sao mà |
| sao có thể | sao lại có thể | sao nỡ | nỡ đâu |
| nỡ nào | nỡ chi | nỡ lòng | nỡ tay |
| nỡ tâm | nỡ lòng nào | nỡ gì | nỡ chi mà |