Từ đồng nghĩa với "nứt đố đổ vách"
| nứt nanh | nứt mắt | mới mở | mới sinh |
| trẻ con | trẻ tuổi | non nớt | chưa trưởng thành |
| vừa mới | mới mẻ | khinh thường | hàm ý |
| mới lớn | chưa chín | chưa phát triển | mới bắt đầu |
| mới vào nghề | chưa có kinh nghiệm | chưa đủ tuổi | chưa hoàn thiện |