Từ đồng nghĩa với "nứt nanh"
| nứt nẻ | nứt | bể | vỡ |
| rạn | đứt | gãy | nứt vỡ |
| nứt nẻ đẹ | nứt nẻ đất | nứt nẻ ruộng | nứt nẻ mầm |
| nứt nẻ hạt | nứt nẻ cây | nứt nẻ vỏ | nứt nẻ bề mặt |
| nứt nẻ khe | nứt nẻ đường | nứt nẻ vết | nứt nẻ chỗ |
| nứt nẻ | nứt | bể | vỡ |
| rạn | đứt | gãy | nứt vỡ |
| nứt nẻ đẹ | nứt nẻ đất | nứt nẻ ruộng | nứt nẻ mầm |
| nứt nẻ hạt | nứt nẻ cây | nứt nẻ vỏ | nứt nẻ bề mặt |
| nứt nẻ khe | nứt nẻ đường | nứt nẻ vết | nứt nẻ chỗ |