Từ đồng nghĩa với "nừng"
| sừng | gạc | mỏm | góc |
| kèn co | kèn cor | còi | còi xe |
| chất sừng | sừng trâu | gạc hươu | húc bằng sừng |
| giác | đe hai đầu nhọn | cắt ngắn sừng | bẻ gãy sừng |
| anten | đầu nhọn | cái sừng | sừng động vật |
| sừng giả |
| sừng | gạc | mỏm | góc |
| kèn co | kèn cor | còi | còi xe |
| chất sừng | sừng trâu | gạc hươu | húc bằng sừng |
| giác | đe hai đầu nhọn | cắt ngắn sừng | bẻ gãy sừng |
| anten | đầu nhọn | cái sừng | sừng động vật |
| sừng giả |