Từ đồng nghĩa với "nửa nạc nửa mỡ"
| mập mờ | lập lờ | không rõ ràng | không dứt khoát |
| nửa vời | dùng dằng | lưng chừng | lửng lơ |
| nửa chừng | nửa muốn nửa không | không kiên định | không chắc chắn |
| mơ hồ | lấp lửng | vừa phải | vừa đùa vừa thật |
| không quyết đoán | không rõ nét | không minh bạch | không xác định |