Từ đồng nghĩa với "nữ cao"
| giọng nữ cao | hát bè cao | nữ công | soprano |
| giọng soprano | giọng hát nữ | nữ ca sĩ | hát cao |
| nữ nghệ sĩ | hợp xướng nữ | giọng hát cao | nữ cao nhất |
| nữ ca | nữ thanh | giọng nữ | hát bè |
| nữ nhạc công | nữ diễn viên | nữ nghệ thuật | nữ ca khúc |
| giọng nữ cao | hát bè cao | nữ công | soprano |
| giọng soprano | giọng hát nữ | nữ ca sĩ | hát cao |
| nữ nghệ sĩ | hợp xướng nữ | giọng hát cao | nữ cao nhất |
| nữ ca | nữ thanh | giọng nữ | hát bè |
| nữ nhạc công | nữ diễn viên | nữ nghệ thuật | nữ ca khúc |