Từ đồng nghĩa với "nữ sinh"
| nữ sinh | học sinh gái | nữ sinh viên | sinh viên |
| học viên | cô gái | cô gái trẻ | thanh thiếu niên |
| vị thành niên | học sinh | học sinh nữ | nữ học sinh |
| cô bé | trẻ em gái | thiếu nữ | nữ giới |
| cô học trò | cô sinh viên | học sinh cấp 2 | học sinh cấp 3 |
| học sinh tiểu học |