Từ đồng nghĩa với "nữ tỷ"
| nữ rì | nữ tỷ | nữ tỳ | nữ tì |
| nữ nhân | cô gái | cô nương | tiểu thư |
| nữ sĩ | nữ nghệ sĩ | nữ diễn viên | nữ ca sĩ |
| nữ sinh | nữ học sinh | nữ giáo viên | nữ bác sĩ |
| nữ doanh nhân | nữ thương gia | nữ lãnh đạo | nữ chính trị gia |
| nữ rì | nữ tỷ | nữ tỳ | nữ tì |
| nữ nhân | cô gái | cô nương | tiểu thư |
| nữ sĩ | nữ nghệ sĩ | nữ diễn viên | nữ ca sĩ |
| nữ sinh | nữ học sinh | nữ giáo viên | nữ bác sĩ |
| nữ doanh nhân | nữ thương gia | nữ lãnh đạo | nữ chính trị gia |