Từ đồng nghĩa với "nữ trang"
| trang sức | đồ trang sức | đồ kim hoàn | đồ nữ trang |
| đồ châu báu | châu báu | đá quý | vòng cổ |
| vòng tay | bông tai | mặt dây chuyền | tư trang |
| trang sức nữ | đồ trang sức nữ | kim hoàn | vật trang sức |
| đồ trang trí | vật phẩm trang sức | phụ kiện | đồ trang sức cao cấp |