Từ đồng nghĩa với "nữ trung"
| nữ trung | giọng nữ trung | giọng nữ | nữ cao |
| nữ trầm | giọng hát nữ | giọng nói nữ | nữ âm |
| nữ ca | nữ thanh | giọng nói trung | giọng trung |
| giọng hát trung | nữ điệu | nữ sắc | nữ tông |
| nữ âm sắc | nữ điệu trung | nữ âm trung | giọng nói nhẹ nhàng |
| giọng nói êm ái |