Từ đồng nghĩa với "nữa là"
| một lần nữa | nữa | bổ sung | lại |
| thêm | cũng | còn | tiếp |
| khác | nữa nữa | hơn nữa | vẫn |
| vẫn còn | đến | đồng thời | cùng |
| kế tiếp | sau đó | sau cùng | cuối cùng |
| một lần nữa | nữa | bổ sung | lại |
| thêm | cũng | còn | tiếp |
| khác | nữa nữa | hơn nữa | vẫn |
| vẫn còn | đến | đồng thời | cùng |
| kế tiếp | sau đó | sau cùng | cuối cùng |