Từ đồng nghĩa với "nựng"
| âu yếm | vuốt ve | mơn trớn | nâng niu |
| ôm ấp | ôm | sự âu yếm | sự vuốt ve |
| siết chặt | ôm hôn | nựng | túm tụm |
| cuộn mình | cuộn tròn lại | lại gần | sờ soạng |
| nếp mình | đùa giỡn | chơi đùa | thì thầm |
| hôn hít |
| âu yếm | vuốt ve | mơn trớn | nâng niu |
| ôm ấp | ôm | sự âu yếm | sự vuốt ve |
| siết chặt | ôm hôn | nựng | túm tụm |
| cuộn mình | cuộn tròn lại | lại gần | sờ soạng |
| nếp mình | đùa giỡn | chơi đùa | thì thầm |
| hôn hít |