Từ đồng nghĩa với "nam nữ"
| giới tính | nam | nữ | thanh niên |
| thanh niên nam nữ | cặp đôi | tình yêu | giới trẻ |
| đối tượng | con người | mọi người | già trẻ |
| gái trai | nam phụ lão ấu | cộng đồng | nhân loại |
| dân số | tầng lớp | nhóm người | đối tác |
| hôn nhân |
| giới tính | nam | nữ | thanh niên |
| thanh niên nam nữ | cặp đôi | tình yêu | giới trẻ |
| đối tượng | con người | mọi người | già trẻ |
| gái trai | nam phụ lão ấu | cộng đồng | nhân loại |
| dân số | tầng lớp | nhóm người | đối tác |
| hôn nhân |