Từ đồng nghĩa với "nam tào"
| thần | thần linh | thần thánh | thần thoại |
| thần tiên | thần chú | thần dược | thần thông |
| thần kỳ | thần bí | thần thoại | thần dân |
| thần linh | thần phật | thần tộc | thần khí |
| thần quái | thần hồn | thần trí | thần thánh |
| thần | thần linh | thần thánh | thần thoại |
| thần tiên | thần chú | thần dược | thần thông |
| thần kỳ | thần bí | thần thoại | thần dân |
| thần linh | thần phật | thần tộc | thần khí |
| thần quái | thần hồn | thần trí | thần thánh |