Từ đồng nghĩa với "nam vô"
| nám | rám | nám nắng | nám đen |
| nám da | nám mặt | nám sạm | nám màu |
| nám khô | nám xỉn | nám tối | nám bẩn |
| nám xỉn màu | nám nhạt | nám mờ | nám lốm đốm |
| nám lốm đốm màu | nám lốm đốm nắng | nám lốm đốm da | nám lốm đốm thân cây |
| nám | rám | nám nắng | nám đen |
| nám da | nám mặt | nám sạm | nám màu |
| nám khô | nám xỉn | nám tối | nám bẩn |
| nám xỉn màu | nám nhạt | nám mờ | nám lốm đốm |
| nám lốm đốm màu | nám lốm đốm nắng | nám lốm đốm da | nám lốm đốm thân cây |