Từ đồng nghĩa với "nam võ"
| nám | nám nắng | nám da | nám đen |
| nám mặt | nám tóc | nám gạo | nắm |
| nắm bắt | nắm giữ | nắm tay | nắm chặt |
| nắm vững | nắm rõ | nắm quyền | nắm chắc |
| nắm đầu | nắm tình hình | nắm thông tin | nắm bắt cơ hội |
| nám | nám nắng | nám da | nám đen |
| nám mặt | nám tóc | nám gạo | nắm |
| nắm bắt | nắm giữ | nắm tay | nắm chặt |
| nắm vững | nắm rõ | nắm quyền | nắm chắc |
| nắm đầu | nắm tình hình | nắm thông tin | nắm bắt cơ hội |