Từ đồng nghĩa với "nay thư"
| nay thư | phong bì | bao thư | thư tín |
| thư gửi | thư mời | thư từ | thư báo |
| thư tay | thư điện tử | thư nhắn | thư riêng |
| thư công | thư ngỏ | thư phản hồi | thư thông báo |
| thư chúc mừng | thư yêu cầu | thư xin việc | thư cảm ơn |
| nay thư | phong bì | bao thư | thư tín |
| thư gửi | thư mời | thư từ | thư báo |
| thư tay | thư điện tử | thư nhắn | thư riêng |
| thư công | thư ngỏ | thư phản hồi | thư thông báo |
| thư chúc mừng | thư yêu cầu | thư xin việc | thư cảm ơn |